ny
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | ny |
| trung | nytt | |
| Số nhiều | nye | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ny
- Mới, mới nguyên, mới tinh.
- De kjøpte seg ny bil til ferien.
- den nye verden — Tân thế giới (Mỹ châu).
- Mới mẻ, non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- Du er ny her i landet.
- Han er ny i jobben.
- Mới, tân (thời gian).
- Det nye året begynner første januar.
- den nyere tid — Thời cận đại.
- Khác, mới.
- Det kom inn et nytt forslag.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)