ny

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc ny
gt nytt
Số nhiều nye
Cấp so sánh
cao

ny

  1. Mới, mới nguyên, mới tinh.
    De kjøpte seg ny bil til ferien.
    den nye verden — Tân thế giới (Mỹ châu).
  2. Mới mẻ, non nớt, thiếu kinh nghiệm.
    Du er ny her i landet.
    Han er ny i jobben.
  3. Mới, tân (thời gian).
    Det nye året begynner første januar.
    den nyere tid — Thời cận đại.
  4. Khác, mới.
    Det kom inn et nytt forslag.

Tham khảo[sửa]