oedémateux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oedémateux /e.de.ma.tø/ |
oedémateux /e.de.ma.tø/ |
| Giống cái | oedémateux /e.de.ma.tø/ |
oedémateux /e.de.ma.tø/ |
oedémateux /e.de.ma.tø/
- (Y học) Phù.
- Pieds oedémateux — chân phù
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)