oligogenic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

oligogenic

  1. Xem oligogene,. (thuộc) gen chất lượng
  2. thế đột biến chính.

Tham khảo[sửa]