oligogenic
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
oligogenic
- Xem oligogene,. (thuộc) gen chất lượng
- thế đột biến chính.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
oligogenic