ongle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ongle /ɔ̃ɡl/ |
ongles /ɔ̃ɡl/ |
ongle gđ /ɔ̃ɡl/
- Móng (chân, tay).
- Faire ses ongles — cắt sửa móng tay móng chân
- (Động vật học) Vuốt.
- avoir du talent jusqu'au bout des ongles — có nhiều tài trí
- avoir les ongles crochus — rất keo kiệt
- ongles de velours; ongles en deuil — móng đầy ghét
- ronger ses ongles; se ronger les ongles — sốt ruột; bực dọc
- savoir une chose sur l’ongle — (từ cũ, nghĩa cũ) hiểu thấu đáo việc gì, biết rõ việc gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)