ooecium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ooecium (Số nhiều:  : ooecia)

  1. (Sinh vật) Túi ấp.

Tham khảo[sửa]