ordtak

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ordtak ordtaket
Số nhiều ordtak ordtaka, ordtakene

ordtak

  1. Phương ngôn, cách ngôn, chăm ngôn, thành ngữ.
    Dette er et gammelt ordtak.

Tham khảo[sửa]