osculum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

osculum /ˈɑːs.kjə.ləm/ (Số nhiều: oscula)

  1. Lổ; lổ thoát.

Tham khảo[sửa]