pencher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
pencher ngoại động từ /pɑ̃.ʃe/
- Nghiêng.
- Pencher la tête — nghiêng đầu
- Pencher un vase — nghiêng cái bình
- Mur qui penche — bức tường nghiêng
- Pencher pour la deuxième solution — (nghĩa bóng) nghiêng về giải pháp thứ hai
- faire pencher sa balance — xem balance
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)