perpetuation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

perpetuation /pɜː.ˌpɛ.tʃə.ˈweɪ.ʃən/

  1. Sự làm thành vĩnh viễn, sự làm cho bất diệt, sự làm sống mãi, sự làm tồn tại mãi mãi.
  2. Sự ghi nhớ mãi.

Tham khảo[sửa]