pieu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pieu /pjø/ |
pieu /pjø/ |
pieu gđ /pjø/
- Cọc.
- Enfoncer des pieux — đóng cọc
- se tenir droit comme un pieu — (thân mật) đứng cứng đờ
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pieu /pjø/ |
pieu /pjø/ |
pieu gđ /pjø/
- (Thông tục) Giường.
- Se mettre au pieu — lên giường đi kềnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)