pioche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pioche
/pjɔʃ/
pioches
/pjɔʃ/

pioche gc /pjɔʃ/

  1. Cái cuốc.
    tête de pioche — (thân mật) người bướng bỉnh

Tham khảo[sửa]