placidement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

placidement /pla.sid.mɑ̃/

  1. (Một cách) Điềm tĩnh. (một cách) bình thản.

Tham khảo[sửa]