plutôt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

plutôt

  1. Thà.
    Plutôt mourir que humilier — thà chết hơn chịu nhục
  2. Hơn là.
    Il est indolent plutôt que paresseux — nó uể oải hơn là lười
  3. (Thân mật) Cũng khá.
    Il est plutôt bavard — nó cũng ba hoa
    mais plutôt — mà là
    Ce n'est pas lui mais plutôt sa femme qui en est responsable — không phải anh ta mà là vợ anh ta chịu trách nhiệm về việc ấy
    ou plutôt — hay đúng hơn là
    Il dort, ou plutôt il somnole — nó ngủ, hay đúng hơn là nó ngủ gà

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]