pluto
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
pluto /ˈpluː.ˌtoʊ/
- (Thần thoại,thần học) Diêm vương.
- (Thiên văn học) Sao Diêm vương.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)