pneumonic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pneumonic /nʊ.ˈmɑː.nɪk/

  1. (Y học) (thuộc) viêm phổi.
  2. Bị viêm phổi.

Tham khảo[sửa]