pneumonie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pneumonie
/pnø.mɔ.ni/
pneumonies
/pnø.mɔ.ni/

pneumonie gc /pnø.mɔ.ni/

  1. (Y học) Viêm phổi.

Tham khảo[sửa]