priestcraft

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

priestcraft

  1. Nghề làm thầy tu.
  2. Thuật kiếm chác của thầy tu; thủ đoạn tiến thân của thầy tu.

Tham khảo[sửa]