protestere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å protestere
Hiện tại chỉ ngôi protesterer
Quá khứ protesterte
Động tính từ quá khứ protestert
Động tính từ hiện tại

protestere

  1. Phản đối, phản kháng, chống đối.
    Vi protesterer mot den nye motorveien.

Tham khảo[sửa]