protestere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å protestere |
| Hiện tại chỉ ngôi | protesterer |
| Quá khứ | protesterte |
| Động tính từ quá khứ | protestert |
| Động tính từ hiện tại | — |
protestere
- Phản đối, phản kháng, chống đối.
- Vi protesterer mot den nye motorveien.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)