provin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

provin

  1. (Nông nghiệp) Cành nho chiết (bằng cách uốn mà vùi xuống đất).
  2. Hố chiết (vùi cành nho xuống mà chiết).

Tham khảo[sửa]