prudhommesque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực prudhommesques
/pʁy.dɔ.mɛsk/
prudhommesques
/pʁy.dɔ.mɛsk/
Giống cái prudhommesques
/pʁy.dɔ.mɛsk/
prudhommesques
/pʁy.dɔ.mɛsk/

prudhommesque

  1. Ba hoa rỗng tuếch.
    Propos prudhommesques — câu chuyện ba hoa rỗng tuếch

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa