pseudo-
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tiền tố
pseudo-
- Giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật.
- pseudo-scientific garbage — một thứ khoa học giả tạo rác rưởi
- Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang.
[sửa] Đồng nghĩa
- pseud- (đứng ngay trước nguyên âm)
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Phần Lan
[sửa] Tiền tố
pseudo-
- Giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật.
- Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang.
[sửa] Đồng nghĩa
- giả
- tự phụ