psychochirurgie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| psychochirurgie /psi.kɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/ |
psychochirurgie /psi.kɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/ |
psychochirurgie gc /psi.kɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/
- (Y học) Khoa phẫu thuật tâm thần.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)