purity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
purity /ˈpjʊr.ə.ti/
- Sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất.
- Sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng.
- Sự trong sáng (ngôn ngữ... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)