rançonner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
rançonner ngoại động từ /ʁɑ̃.sɔ.ne/
- Chẹt của, hiếp của.
- Brigands qui rançonnent les voyageurs — kẻ cướp hiếp của khách qua đường
- (Văn học) Cứa cổ, chém đắt.
- Aubergiste qui rançonne les clients — chủ quán cứa ổ khách hàng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bắt trả tiền chuộc.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)