rasant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rasant /ʁa.zɑ̃/ |
rasants /ʁa.zɑ̃/ |
| Giống cái | rasante /ʁa.zɑ̃t/ |
rasantes /ʁa.zɑ̃t/ |
rasant /ʁa.zɑ̃/
- Lướt qua, sượt qua, là là.
- Vent rasant — gió lướt qua
- Fortifications rasantes — (quân sự) công sự là là mặt đất
- Tir rasant — đường bắn là là
- (Thân mật) Quấy rầy, chán ngấy.
- Personne rasante — người quấy rầy
- Discours rasant — bài diễn văn chán gấy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)