realtime

Từ điển mở Wiktionary

(Đổi hướng từ real-time)
Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Tính từ

Cấp nguyên
realtime

Cấp so sánh
không so sánh được

Cao cấp
không có (tuyệt đối)

realtime (không so sánh được), real-time

  1. (Máy tính) Tức thời, thời gian thực.

Từ liên hệ

Phiên bản ngôn ngữ khác