receptive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

receptive /rɪ.ˈsɛp.tɪv/

  1. Dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
    a receptive mind — trí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa