receptor

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

receptor /rɪ.ˈsɛp.tɜː/

  1. Cơ quan nhận cảm, thụ quan.

Tham khảo