relativity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

relativity /ˌrɛ.lə.ˈtɪ.və.ti/

  1. Tính tương đối.
    the theory of relativity — thuyết tương đối

Tham khảo[sửa]