renaissance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
renaissance (số nhiều renaissances) /ˌrɛ.nə.ˈsɑːnts/
- Sự phục hưng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renaissance /ʁə.nɛ.sɑ̃s/ |
renaissances /ʁə.nɛ.sɑ̃s/ |
renaissance gc /ʁə.nɛ.sɑ̃s/
- (Tôn giáo) Sự Phục Sinh.
- Sự phục hưng.
- La renaissance des lettres — sự phục hưng văn học
- (Renaissance) Thời Phục Hưng; văn hoa phục hưng.
[sửa] Tính từ
renaissance kđ /ʁə.nɛ.sɑ̃s/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)