repertory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

repertory /ˈrɛ.pər.ˌtɔr.i/

  1. Kho (tài liệu, tin tức).
    a repertory of useful information — một kho tin tức có ích
  2. (Như) Repertoire.

Tham khảo[sửa]