repetere
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Động từ
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å repetere |
| Hiện tại chỉ ngôi | repeterer |
| Quá khứ | repeterte |
| Động tính từ quá khứ | repetert |
| Động tính từ hiện tại | — |
repetere
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)