représentable
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
représentable
- Có thể biểu diễn.
- Représentable par un graphique — có thể biểu diễn bằng đồ thị
- Có thể diễn (vở kịch... ).
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Được thi lại.
[sửa] Tham khảo