revue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
revue /rɪ.ˈvjuː/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| revue /ʁə.vy/ |
revues /ʁə.vy/ |
revue gc /ʁə.vy/
- Sự kiểm lại.
- Faire la revue de ses documents — kiểm lại tài liệu
- Sự điểm; bài điểm.
- Revue de presse — sự điểm báo
- (Quân sự) Sự kiểm tra.
- Revue des vivres de réseve — sự kiểm tra thực phẩm dự trữ
- Cuộc duyệt binh.
- Tạp chí.
- (Sân khấu) Hài kịch thời sự; tạp kịch.
- être de la revue — (thân mật) công toi; thất vọng
- être de revue — (thân mật) có dịp gặp lại nhau
- Nous sommes de revue — chúng ta có dịp gặp lại nhau
- passer en revue — duyệt binh; kiểm tra hàng ngũ duyệt binh+ (nghĩa bóng) kiểm lại kỹ càng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)