ripage
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
ripage gđ
- Sự nạo (bằng cái nạo).
- Ripage d’une pierre — sự nạo hòn đá
- (Hàng hải) Sự thả (dây neo... ).
- (Hàng hải) Sự xô (hàng chất trên tàu).
- (Đường sắt) Sự nắn lại (đường mà không tháo ra).
- Sự trượt (xe, bánh xe).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)