ronchonner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
ronchonner nội động từ /ʁɔ̃.ʃɔ.ne/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
ronchonner nội động từ /ʁɔ̃.ʃɔ.ne/