rotational

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

rotational ((cũng) rotative)

  1. Quay tròn, luân chuyển.
    rotational crops — các vị trồng luân canh

Tham khảo [sửa]