rotational
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
rotational ((cũng) rotative)
- Quay tròn, luân chuyển.
- rotational crops — các vị trồng luân canh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)