såpe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít såpe såpa, såpen
Số nhiều såper såpene

såpe gđc

  1. phòng, xà bông.
    å vaske seg med såpe og vann
    et stykke såpe

Tham khảo[sửa]