sévices
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sévices /se.vis/ |
sévices /se.vis/ |
sévices gđ /se.vis/
- (Số nhiều) Hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.
- Exercer des sévices sur ses enfants — tàn nhẫn đối với con
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)