sévir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
sévir nội động từ /se.viʁ/
- Nghiêm trị.
- Sévir contre les coupables — nghiêm trị kẻ có tội
- (Nghĩa bóng) Hoành hành.
- La peste sévir — bệnh dịch hạch hoành hành
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)