sake

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sake /ˈseɪk/

  1. Mục đích, lợi ích.
    for the sake of somebody; for somebody's sake — vì ai, vì lợi ích của ai
    for God's sake — vì Chúa
    for peace sake — vì hoà bình
    for old sake's sake — để tưởng nhớ thời xưa
    for someone's name's sake — vì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai
    art for art's sake — nghệ thuật vì nghệ thuật

Tham khảo[sửa]