sangar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sangar

  1. Công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ).

Tham khảo[sửa]