sans
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Giới từ [sửa]
sans
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Không, không có.
- sans cérémonie — không nghi thức
- sans faon — nói thẳng, không khách sáo
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Giới từ [sửa]
sans /sɑ̃/
- Không.
- Sans argent — không tiền
- non sans — xem non
- sans cela — nếu không (thì)
- sans cesse — xem cesse
- sans contredit — xem contredit
- sans doute — xem doute
- sans faute — xem faute
- sans fin — xem fin
- sans plus — xem plus
- sans prix — xem prix
- sans que — mà không
- sans quoi — xem quoi
Từ đồng âm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)