sans

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Giới từ

sans

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Không, không có.
    sans cérémonie — không nghi thức
    sans faon — nói thẳng, không khách sáo

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Giới từ

sans /sɑ̃/

  1. Không.
    Sans argent — không tiền
    non sans — xem non
    sans cela — nếu không (thì)
    sans cesse — xem cesse
    sans contredit — xem contredit
    sans doute — xem doute
    sans faute — xem faute
    sans fin — xem fin
    sans plus — xem plus
    sans prix — xem prix
    sans que — mà không
    sans quoi — xem quoi

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa