sceau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

sceau

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
sceau
/sɔ/
sceaux
/sɔ/

sceau

  1. Con dấu, cái ấn.
    Apposer son sceau — đóng con dấu vào
  2. Xi, chì, dấu niêm phong.
  3. Dấu ấn.
    Ouvrage qui porte le sceau du génie — tác phẩm mang dấu ấn thiên tài
    Garde des Sceaux — xem garde
    sous le sceau du secret — với điều kiện phải giữ kín

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa