schéma
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| schéma /ʃe.ma/ |
schémas /ʃe.ma/ |
schéma gđ /ʃe.ma/
- Sơ đồ.
- Schéma de la coupe transversale d’une racine — sơ đồ mặt cắt ngang rễ
- Schéma du foncitonnement d’un système électoral — sơ đồ hoạt động của một hệ thống bầu cử
- (Tôn giáo) Dự án thảo luận (của hội nghị giám mục).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)