sculpteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sculpteur
/skyl.tœʁ/
sculpteurs
/skyl.tœʁ/

sculpteur /skyl.tœʁ/

  1. Nhà điêu khắc.

Tham khảo[sửa]