seat belt

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ seat-belt)
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

seat belt

Cách phát âm [sửa]

Từ nguyên [sửa]

Từ seat (“chỗ ngồi”) + belt (“đai, dây đeo”).

Danh từ [sửa]

seat belt (số nhiều seat belts), seatbelt

  1. Dây an toàn, đai an toàn.

Đồng nghĩa [sửa]