seat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seat /ˈsit/

  1. Ghế; chỗ ngồi, chỗ ngồi.
    the seats are comfortable — những ghế này ngồi rất thoải mái
    to book a seat in a plane — giữ một chỗ đi máy bay
    to take a seat for Hamlet — mua một vé đi xem Hăm-lét
    pray take a seat — mời ngồi
  2. Mặt ghế.
  3. Mông đít.
  4. Đũng quần.
  5. Chỗ nơi.
    the live is the seat of disease — gan là chỗ bị đau
    the seat of war — chiến trường
  6. Cơ ngơi, nhà cửa, trang bị.
  7. Địa vị, ghế ngồi.
    he has a seat in the House — ông ta có chân trong nghị viện
  8. Tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi.
    a firm seat — tư thế ngồi vững
  9. Trụ sở, trung tâm (văn hoá, công nghiệp).
    an ancient seat of learning — một trung tâm văn hoá thời cổ

Ngoại động từ[sửa]

seat ngoại động từ /ˈsit/

  1. Để ngồi, đặt ngồi.
    pray be seated — mời ngồi
  2. Đủ chỗ ngồi, chứa được.
    this room can seat three hundred — phòng này đủ chỗ cho ba trăm người
  3. Đặt ghế vào.
    to seat a room for 20 — đặt đủ ghế vào trong một căn phòng cho 20 người
  4. (đũng quần, mặt ghế... ).
  5. Bầu (ai) vào (nghị viện... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]