seer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seer /ˈsɪr/

  1. Nhà tiên tri.

Danh từ[sửa]

seer /ˈsɪr/

  1. Cân Ân-độ (khoảng 0, 9 kg).
  2. Lít Ân-độ.

Tham khảo[sửa]