sennep

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sennep sennepen
Số nhiều senneper sennepene

sennep

  1. tạc.
    pølse med sennep

Tham khảo[sửa]